giữ ý

giữ ý

Khi đến nhà người khác chơi, cần phải biết giữ ý, không tự ý động vào đồ đạc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cẩn trọng trong lời nói, hành động để không làm mất lòng hoặc gây phiền hà cho người khác: Hành xử một cách tế nhị, suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng để tránh gây ra sự khó chịu, bất tiện hoặc tổn thương tình cảm cho đối phương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi đến nhà người khác chơi, cần phải biết giữ ý, không tự ý động vào đồ đạc.
    • ấy rất biết giữ ý, luôn tránh nhắc đến chuyện khi anh ấy mặt.
    • Anh ấy giữ ý không gọi điện vào giờ nghỉ trưa để khỏi làm phiền mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn nói giữ ý": nói năng cẩn thận, chừng mực.

    • Trong cuộc họp quan trọng, mọi người đều phải ăn nói giữ ý.
  • "Ở chơi biết giữ ý": khi đến chơi nhà người khác thì cư xử lịch sự, đúng mực.

    • Bà con lối xóm rất quý cậu chơi biết giữ ý.
Biến thể từ gần giống
  • Ý tứ (danh từ): sự tế nhị, kín đáo trong cách cư xử.

    • Người ý tứ thường được mọi người yêu mến.
  • Tế nhị (tính từ): khéo léo, cẩn thận trong cách ứng xử để không làm phật lòng người khác.

    • ấy đưa ra lời khuyên một cách rất tế nhị.
Từ đồng nghĩa
  • Giữ lễ: giữ phép tắc, lễ nghi trong ứng xử.
  • Giữ phép: cư xử đúng phép tắc, lịch sự.
  • Cẩn trọng: thận trọng, suy nghĩ kỹ trước khi nói hoặc hành động.
Từ trái nghĩa
  • Vô ý: không chú ý, thiếu suy nghĩ, dễ làm người khác phật lòng.
  • Thất lễ: thiếu lễ độ, không giữ phép tắc.
  • Bỗ : cộc cằn, thô lỗ trong cách nói năng, cư xử.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ăn trông nồi, ngồi trông hướng": (Thành ngữ) Khi ăn uống hay làm việc cũng phải ý tứ, quan sát xung quanh để cư xử cho phải phép. Đây một biểu hiện cụ thể của việc giữ ý.
    • mẹ dạy con: "Con phải nhớ ăn trông nồi, ngồi trông hướng" khi đến nhà người khác.